feat: enforce Vietnamese analysis output

This commit is contained in:
2026-07-24 11:39:41 +07:00
parent d1e4362bf8
commit 5f74728b69
34 changed files with 498 additions and 77 deletions
+23 -23
View File
@@ -230,40 +230,40 @@ _✨ 一个基于 AstrBot 的智能群聊分析插件,支持 **OneBot** (NapCa
### 基础命令
#### 群分析
#### Phân tích nhóm
```
/群分析 [天数]
/phantichnhom [số ngày]
```
- 分析群聊近期活动
- 天数可选,默认为1天
- 例如:`/群分析 3` 分析最近3天的群聊
- Phân tích hoạt động trò chuyện gần đây của nhóm.
- Số ngày là tùy chọn, mặc định là 1 ngày.
- Ví dụ: `/phantichnhom 3` phân tích 3 ngày gần nhất.
#### 增量状态
#### Trạng thái phân tích gia tăng
```
/增量状态
/tangcuong
```
- 查看当前增量分析的实时状态
- 显示当前滑动窗口内的分析次数、消息数、话题数等统计
- **仅在启用增量分析模式时可用**
- Xem trạng thái hiện tại của phân tích gia tăng.
- Hiển thị số lần phân tích, tin nhắn và chủ đề trong cửa sổ trượt.
- Chỉ khả dụng khi đã bật chế độ phân tích gia tăng.
#### 分析设置
#### Cài đặt phân tích
```
/分析设置 [操作]
/caidat [thao tác]
```
- `enable`: 为当前群启用分析功能
- `disable`: 为当前群禁用分析功能
- `status`: 查看当前群的启用状态
- 例如:`/分析设置 enable`
- `enable`: bật phân tích cho nhóm hiện tại.
- `disable`: tắt phân tích cho nhóm hiện tại.
- `status`: xem trạng thái của nhóm hiện tại.
- Ví dụ: `/caidat enable`.
#### 模板设置
#### Cài đặt mẫu báo cáo
```
/查看模板
/设置模板 [模板名称或序号]
/xemmau
/maubc [tên mẫu hoặc số thứ tự]
```
- `/查看模板`: 查看所有可用模板及预览图
- `/设置模板`: 查看当前模板和可用模板列表
- `/设置模板 [序号]`: 切换到指定序号的模板
- 例如:`/设置模板 1``/设置模板 scrapbook`
- `/xemmau`: xem tất cả mẫu và ảnh xem trước.
- `/maubc`: xem mẫu hiện tại và danh sách mẫu khả dụng.
- `/maubc [số thứ tự]`: chuyển sang mẫu tương ứng.
- Ví dụ: `/maubc 1` hoặc `/maubc scrapbook`.
## 平台支持与要求